| Loại máy | Máy in laser đơn sắc để bàn |
| Tốc độ in (A4) | 12 trang/phút |
| Độ phân giải | 2400 × 600 dpi |
| Trang đầu tiên | Khoảng 10 giây |
| Khởi động | Sẵn sàng sau tối đa 10 giây kể từ khi bật |
| Khay đa năng | Khoảng 150 tờ giấy thường 64 g/m² |
| Khe nạp tay | 1 tờ |
| Khay ra giấy | Úp mặt in, khoảng 100 tờ |
| Khổ giấy | A4, A5, B5, Letter, Legal, Executive · phong bì DL, C5, COM10, Monarch · thẻ 76 × 127 mm (khe nạp tay) · cỡ tùy chỉnh rộng 76,2–215,9 mm, dài 127–355,6 mm |
| Loại giấy | Giấy thường 64–90 g/m² · giấy dày 91–163 g/m² · nhãn và giấy trong dùng cho máy laser · phong bì · thẻ |
| Vùng in | Lề tối thiểu 4 mm trên, 6 mm dưới, 5 mm hai bên |
| Kết nối | USB 2.0 (cáp đi kèm), WiFi 2,4 GHz |
| In từ điện thoại | Có — iPhone, iPad, Android |
| In không cần driver | Windows 10/11, macOS, iOS, Android qua WiFi |
| Khổ giấy qua WiFi | A4, A5, Letter, in một mặt |
| Không có WiFi văn phòng | Máy luôn phát mạng riêng, điện thoại nối thẳng vào để in, tối đa 4 thiết bị |
| Hệ điều hành (qua USB) | Windows 11, 10, 8, 7, XP · macOS · Linux |
| Cập nhật phần mềm máy in | Qua cáp USB: ứng dụng MTC NP2900 Update (Windows) hoặc chép file |
| Hộp mực | Khoảng 2.000 trang A4 (độ phủ 5%), nạp lại được |
| Tiếng ồn | Tối đa 48 dB(A) khi in |
| Nguồn điện | 220–240 V, 50/60 Hz |
| Điện năng | Khi in khoảng 259 W · khi chờ khoảng 2 W, cao hơn một chút khi bật WiFi · tối đa 726 W |
| Môi trường làm việc | 10–32,5 °C, độ ẩm 20–80% |
| Kích thước (R × S × C) | 370 × 251 × 217 mm khi đóng khay |
| Khối lượng | Khoảng 5,7 kg (chưa có hộp mực) |
| Trong hộp | Máy in, hộp mực, dây nguồn, cáp USB, đĩa CD driver, hướng dẫn nhanh |
| Bảo hành | Đang cập nhật |